Nghĩa của từ "it is not work that kills, but worry" trong tiếng Việt
"it is not work that kills, but worry" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
it is not work that kills, but worry
US /ɪt ɪz nɑːt wɜːrk ðæt kɪlz, bʌt ˈwɜːr.i/
UK /ɪt ɪz nɒt wɜːk ðæt kɪlz, bʌt ˈwʌr.i/
Thành ngữ
không phải công việc giết người mà là sự lo lắng
a proverb suggesting that the physical or mental effort of work is less harmful than the emotional stress and anxiety caused by worrying
Ví dụ:
•
Try to relax and stop overthinking; remember, it is not work that kills, but worry.
Hãy cố gắng thư giãn; hãy nhớ rằng, không phải công việc giết chết chúng ta, mà là sự lo lắng.
•
He looks exhausted from stress, proving that it is not work that kills, but worry.
Anh ấy trông kiệt sức vì căng thẳng, minh chứng cho câu không phải công việc giết chết chúng ta, mà là sự lo lắng.